Heyyo! Xin chào bạn

Hãy đăng ký thành viên để cùng chúng tớ sẻ chia, trao đổi, sử dụng nguồn thư viện siêu quý báu, khổng lồ và nắm bắt những vấn đề nóng nhất của ngành Thiết kế Nội thất!

Đăng ký ngay!

THUẬT NGỮ THÔNG DỤNG TRONG KIẾN TRÚC

Unicat

TV Cấp 4: Đại bàng Tung cánh
Sinh viên
Điểm tương tác
57
Điểm tích lũy
157
Những thuật ngữ thông dụng.

- Construction Site: Công trường xây dựng

- Location Map: Hoạ đồ vị trí (công trình)

- Site Planning: Bố trí trên công trường

- Reduced Scale Model: Mô hình (công trinh) thu nhỏ

- Landscape Architect: Kiến trúc sư thiết kế ngoại cảnh

- Building Extension : Phần xây dựng mở rộng

- Cubage of the building: Khối tích của công trình

- Square-meter Costs for the Building: Chi phí 1m2 xây dựng công trình

- Total Floor area/ Gross Floor area: Tổng diện tích sàn xây dựng

- Layout: Bố trí (sơ đồ)

- Post- modern Style: Phong cách (thiết kế) hậu hiện đại

- Preliminary Design : Thiết kế sơ bộ

- Frontage: Mặt tiền nhà / Khoảng đất mặt trước nhà

- Partitioning wall : Vách ngăn

- Connecting Corridor: Hành lang nối

- Three-level Underground Parking: Bãi đậu xe 3 tầng ngầm dưới đất

- Low-pitched Roof: Mái nhà có độ dốc thấp

- High-pitched Roof: Mái có độ dốc lớn

- Double-pitched Roof: Mái dốc hai phía

- Retractable Roof: Mái che co rút được

- Skylight Roof Mái có cửa sổ lấy sáng
 

Con số thông kê

Số bài viết
2,735
Số bài đã đăng
3,366
Số thành viên
35,941
Thành viên mới nhất
Lê Hữu Thọ
Top